TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transverse

/tʁɑ̃svɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

transverse nghĩa là ngang.

Nghĩa của transverse

Tính từ

  1. Giải phẫu Ngang.
    • Apophyse transversemỏm ngang
    • Muscle transversecơ ngang

Dạng từ của transverse

Số nhiềutransverses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transverse

Câu hỏi thường gặp

transverse nghĩa là gì?

transverse (tính từ) nghĩa là ngang.

transverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transverse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃svɛʁs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.