TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transvestisme

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃svɛstism/ giọng máy của trình duyệt

transvestisme nghĩa là Như travestisme.

Nghĩa của transvestisme

Danh từ · giống đực

  1. Như travestisme.

Dạng từ của transvestisme

Đi với mạo từ: un transvestisme · le transvestisme

Số nhiềutransvestismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transvestism

Câu hỏi thường gặp

transvestisme nghĩa là gì?

transvestisme (danh từ) nghĩa là Như travestisme.

transvestisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transvestisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃svɛstism/.

transvestisme là giống đực hay giống cái?

transvestisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.