transversalement
/tʁɑ̃s.vɛʁ.sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
transversalement nghĩa là ngang.
Nghĩa của transversalement
Phó từ
- Ngang.
- Couper transversalementcắt ngang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ transversally; crosswise
Câu hỏi thường gặp
transversalement nghĩa là gì?
transversalement (phó từ) nghĩa là ngang.
transversalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transversalement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal.mɑ̃/.