TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transsonique

/tʁɑ̃.sɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

transsonique nghĩa là gần âm.

Nghĩa của transsonique

Tính từ

  1. Vật lý học Gần âm.
    • Vitesse transsoniquetốc độ gần âm

Dạng từ của transsonique

Số nhiềutranssoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transsonic (around the speed of sound)

Câu hỏi thường gặp

transsonique nghĩa là gì?

transsonique (tính từ) nghĩa là gần âm.

transsonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transsonique (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.