TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transsubstantiation

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.syp.stɑ̃.tja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transsubstantiation nghĩa là sự hóa thể.

Nghĩa của transsubstantiation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự hóa thể (hóa bánh và rượu thành thân và máu của Giê-xu).

Dạng từ của transsubstantiation

Đi với mạo từ: une transsubstantiation · la transsubstantiation

Câu hỏi thường gặp

transsubstantiation nghĩa là gì?

transsubstantiation (danh từ) nghĩa là sự hóa thể.

transsubstantiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transsubstantiation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.syp.stɑ̃.tja.sjɔ̃/.

transsubstantiation là giống đực hay giống cái?

transsubstantiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.