TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transsibérien

/tʁɑ̃s.si.be.ʁjɛn/ giọng máy của trình duyệt

transsibérien nghĩa là Bên kia Xi-bia.

Nghĩa của transsibérien

Tính từ

  1. Bên kia Xi-bia.
  2. Xuyên Xi-bia.
    • Chemin de fer transsibérienđường xe lửa xuyên Xi-bia

Danh từ · giống đực

  1. Đường xe lửa xuyên Xi-bia.

Dạng từ của transsibérien

Số nhiềutranssibériens
Giống cáitranssibérienne
Giống cái số nhiềutranssibériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Trans-Siberian

Câu hỏi thường gặp

transsibérien nghĩa là gì?

transsibérien (tính từ, danh từ) nghĩa là Bên kia Xi-bia.

transsibérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transsibérien (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.si.be.ʁjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.