TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transpyrénéen

/tʁɑ̃s.pi.ʁe.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

transpyrénéen nghĩa là Bên kia núi Pi-rê-nê.

Nghĩa của transpyrénéen

Tính từ

  1. Bên kia núi Pi-rê-nê.

Dạng từ của transpyrénéen

Số nhiềutranspyrénéens
Giống cáitranspyrénéenne
Giống cái số nhiềutranspyrénéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transpyrenean

Câu hỏi thường gặp

transpyrénéen nghĩa là gì?

transpyrénéen (tính từ) nghĩa là Bên kia núi Pi-rê-nê.

transpyrénéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transpyrénéen (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pi.ʁe.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.