TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transsaharien

/tʁɑ̃s.sa.a.ʁjɛn/ giọng máy của trình duyệt

transsaharien nghĩa là Xuyên Xa-ha-ra.

Nghĩa của transsaharien

Tính từ

  1. Xuyên Xa-ha-ra.
    • Chemin de fer transsaharienđường xe lửa xuyên Xa-ha-ra

Danh từ · giống đực

  1. Đường xe lửa xuyên Xa-ha-ra.

Dạng từ của transsaharien

Số nhiềutranssahariens
Giống cáitranssaharienne
Giống cái số nhiềutranssahariennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trans-Saharan

Câu hỏi thường gặp

transsaharien nghĩa là gì?

transsaharien (tính từ, danh từ) nghĩa là Xuyên Xa-ha-ra.

transsaharien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transsaharien (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.sa.a.ʁjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.