transocéanien
giọng máy của trình duyệt
transocéanien nghĩa là bên kia đại dương, vượt đại dương, xuyên đại dương.
Nghĩa của transocéanien
Tính từ
- Bên kia đại dương.
- Régions transocéaniennesnhững miền bên kia đại dương
- Vượt đại dương, xuyên đại dương.
- Navigation transocéaniennehàng hải vượt đại dương
- Câbles transocéanienscáp xuyên đại dương
Dạng từ của transocéanien
| Số nhiều | transocéaniens |
| Giống cái | transocéanienne |
| Giống cái số nhiều | transocéaniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transoceanic
Câu hỏi thường gặp
transocéanien nghĩa là gì?
transocéanien (tính từ) nghĩa là bên kia đại dương, vượt đại dương, xuyên đại dương.