TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transocéanien

giọng máy của trình duyệt

transocéanien nghĩa là bên kia đại dương, vượt đại dương, xuyên đại dương.

Nghĩa của transocéanien

Tính từ

  1. Bên kia đại dương.
    • Régions transocéaniennesnhững miền bên kia đại dương
  2. Vượt đại dương, xuyên đại dương.
    • Navigation transocéaniennehàng hải vượt đại dương
    • Câbles transocéanienscáp xuyên đại dương

Dạng từ của transocéanien

Số nhiềutransocéaniens
Giống cáitransocéanienne
Giống cái số nhiềutransocéaniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transoceanic

Câu hỏi thường gặp

transocéanien nghĩa là gì?

transocéanien (tính từ) nghĩa là bên kia đại dương, vượt đại dương, xuyên đại dương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.