transitaire
danh từ cả hai giống
/tʁɑ̃zitɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
transitaire nghĩa là Người nhận vận chuyển quá cảnh.
Nghĩa của transitaire
Danh từ · cả hai giống
- Người nhận vận chuyển quá cảnh.
Dạng từ của transitaire
| Số nhiều | transitaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forwarding agent
Câu hỏi thường gặp
transitaire nghĩa là gì?
transitaire (danh từ) nghĩa là Người nhận vận chuyển quá cảnh.
transitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transitaire (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃zitɛʁ/.
transitaire là giống đực hay giống cái?
transitaire là danh từ cả hai giống.