TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.zit/ giọng máy của trình duyệt

transit nghĩa là sự quá cảnh, sự liên vận, sự vận chuyển suốt.

Nghĩa của transit

Danh từ · giống đực

  1. Sự quá cảnh (không phải trả thuế).
    • Marchandises en transithàng hóa quá cảnh
  2. Sự liên vận, sự vận chuyển suốt.

Dạng từ của transit

Đi với mạo từ: un transit · le transit

Số nhiềutransits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transit

Câu hỏi thường gặp

transit nghĩa là gì?

transit (danh từ) nghĩa là sự quá cảnh, sự liên vận, sự vận chuyển suốt.

transit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transit (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zit/.

transit là giống đực hay giống cái?

transit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.