TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transi

/tʁɑ̃.zi/ giọng máy của trình duyệt

transi nghĩa là rét cóng, tê tái, đờ ra, tượng xác người.

Nghĩa của transi

Tính từ

  1. Rét cóng.
  2. Nghĩa bóng Tê tái, đờ ra.
    • Avoir le cœur transilòng tê tái
    • Transi de peursợ đờ ra

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Tượng xác người.

Dạng từ của transi

Số nhiềutransis
Giống cáitransie
Giống cái số nhiềutransies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chilled; bashful; paralyzed

Câu hỏi thường gặp

transi nghĩa là gì?

transi (tính từ, danh từ) nghĩa là rét cóng, tê tái, đờ ra, tượng xác người.

transi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transi (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.