transi
/tʁɑ̃.zi/ giọng máy của trình duyệt
transi nghĩa là rét cóng, tê tái, đờ ra, tượng xác người.
Nghĩa của transi
Tính từ
- Rét cóng.
- Nghĩa bóng Tê tái, đờ ra.
- Avoir le cœur transilòng tê tái
- Transi de peursợ đờ ra
Danh từ · giống đực
- Khảo cổ học Tượng xác người.
Dạng từ của transi
| Số nhiều | transis |
| Giống cái | transie |
| Giống cái số nhiều | transies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chilled; bashful; paralyzed
Câu hỏi thường gặp
transi nghĩa là gì?
transi (tính từ, danh từ) nghĩa là rét cóng, tê tái, đờ ra, tượng xác người.
transi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transi (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zi/.