TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transformisme

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃sfɔʁmizm/ giọng máy của trình duyệt

transformisme nghĩa là thuyết biến hình.

Nghĩa của transformisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Thuyết biến hình.

Dạng từ của transformisme

Đi với mạo từ: un transformisme · le transformisme

Số nhiềutransformismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transformisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformism

Câu hỏi thường gặp

transformisme nghĩa là gì?

transformisme (danh từ) nghĩa là thuyết biến hình.

transformisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transformisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃sfɔʁmizm/.

transformisme là giống đực hay giống cái?

transformisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.