TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcendant

/tʁɑ̃.sɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

transcendant nghĩa là siêu nghiệm, siêu việt.

Nghĩa của transcendant

Tính từ

  1. Triết học Siêu nghiệm.
    • Métaphysique transcendantesiêu hình học siêu nghiệm
  2. Siêu việt.
    • Esprit transcendanttinh thần siêu việt
    • Courbe transcendante(toán học) đường siêu việt
    • Nombre transcendant(toán học) số siêu việt

Dạng từ của transcendant

Số nhiềutranscendants
Giống cáitranscendante /tʁɑ̃.sɑ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềutranscendantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transcendant

Trái nghĩa

Họ từ của transcendant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transcendent; transcendental

Câu hỏi thường gặp

transcendant nghĩa là gì?

transcendant (tính từ) nghĩa là siêu nghiệm, siêu việt.

transcendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcendant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sɑ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.