immanent
/i.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
immanent nghĩa là nội tại, tự tại.
Nghĩa của immanent
Tính từ
- Nội tại; tự tại.
- Cause immanentenguyên nhân nội tại
Dạng từ của immanent
| Số nhiều | immanents |
| Giống cái | immanente /i.ma.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | immanentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immanent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immanent
Câu hỏi thường gặp
immanent nghĩa là gì?
immanent (tính từ) nghĩa là nội tại, tự tại.
immanent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immanent (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.nɑ̃/.