TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immanent

/i.ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

immanent nghĩa là nội tại, tự tại.

Nghĩa của immanent

Tính từ

  1. Nội tại; tự tại.
    • Cause immanentenguyên nhân nội tại

Dạng từ của immanent

Số nhiềuimmanents
Giống cáiimmanente /i.ma.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimmanentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immanent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immanent

Câu hỏi thường gặp

immanent nghĩa là gì?

immanent (tính từ) nghĩa là nội tại, tự tại.

immanent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immanent (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.