TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchet

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

tranchet nghĩa là dao xén.

Nghĩa của tranchet

Danh từ · giống đực

  1. Dao xén (của thợ da, thợ giày thợ khóa...).

Dạng từ của tranchet

Đi với mạo từ: un tranchet · le tranchet

Số nhiềutranchets

Câu hỏi thường gặp

tranchet nghĩa là gì?

tranchet (danh từ) nghĩa là dao xén.

tranchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchet (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃɛ/.

tranchet là giống đực hay giống cái?

tranchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.