tragi-comique
/tʁa.ʒi.kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
tragi-comique nghĩa là vừa bi vừa hài, bi hài.
Nghĩa của tragi-comique
Tính từ
- Vừa bi vừa hài, bi hài.
- événement tragi-comiquesự kiện vừa bi vừa hài
Dạng từ của tragi-comique
| Số nhiều | tragi-comiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tragicomic
Câu hỏi thường gặp
tragi-comique nghĩa là gì?
tragi-comique (tính từ) nghĩa là vừa bi vừa hài, bi hài.
tragi-comique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tragi-comique (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒi.kɔ.mik/.