TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tragi-comique

/tʁa.ʒi.kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

tragi-comique nghĩa là vừa bi vừa hài, bi hài.

Nghĩa của tragi-comique

Tính từ

  1. Vừa bi vừa hài, bi hài.
    • événement tragi-comiquesự kiện vừa bi vừa hài

Dạng từ của tragi-comique

Số nhiềutragi-comiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tragicomic

Câu hỏi thường gặp

tragi-comique nghĩa là gì?

tragi-comique (tính từ) nghĩa là vừa bi vừa hài, bi hài.

tragi-comique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tragi-comique (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒi.kɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.