TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tragédien

danh từ giống đực (m)
/tʁa.ʒe.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tragédien nghĩa là diễn viên bi kịch.

Nghĩa của tragédien

Danh từ · giống đực

  1. Diễn viên bi kịch.

Dạng từ của tragédien

Đi với mạo từ: un tragédien · le tragédien

Số nhiềutragédiens
Giống cáitragédienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tragedian

Câu hỏi thường gặp

tragédien nghĩa là gì?

tragédien (danh từ) nghĩa là diễn viên bi kịch.

tragédien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tragédien (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒe.djɛ̃/.

tragédien là giống đực hay giống cái?

tragédien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.