TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tragédie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʒe.di/ giọng máy của trình duyệt

tragédie nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của tragédie

Danh từ · giống cái

  1. Bi kịch.
    • Les tragédies de Corneillenhững bi kịch của Coóc-nây
    • Sa vie est une véritable tragédie(nghĩa bóng) cuộc sống của anh ta là một bi kịch
    • Jouer de la tragédie(thân mật) làm bộ thê thảm, vờ lâm ly

Dạng từ của tragédie

Đi với mạo từ: une tragédie · la tragédie

Số nhiềutragédies

Họ từ của tragédie

Câu ví dụ với tragédie

  • Quelle tragédie ! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tragedy; tragedy (tragic event, especially one involving great loss of life or injury)

Câu hỏi thường gặp

tragédie nghĩa là gì?

tragédie (danh từ) nghĩa là bi kịch.

tragédie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tragédie (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒe.di/.

tragédie là giống đực hay giống cái?

tragédie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.