TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tractation

danh từ giống cái (f)
/tʁak.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tractation nghĩa là cuộc mặc cả.

Nghĩa của tractation

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa xấu Cuộc mặc cả.
    • Louches tractationsnhững cuộc mặc cả ám muội

Dạng từ của tractation

Đi với mạo từ: une tractation · la tractation

Số nhiềutractations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tractation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negotiation

Câu hỏi thường gặp

tractation nghĩa là gì?

tractation (danh từ) nghĩa là cuộc mặc cả.

tractation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tractation (giọng Pháp chuẩn): /tʁak.ta.sjɔ̃/.

tractation là giống đực hay giống cái?

tractation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.