tracteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tracteur nghĩa là máy kéo.
Nghĩa của tracteur
Danh từ · giống đực
- Máy kéo.
- Tracteur universelmáy kéo đa dụng, máy kéo đa năng
- Tracteur à chenillesmáy kéo (bánh) xích
- Tracteur enjambeurmáy kéo vắt qua luống cây
- Tracteur tricyclemáy kéo ba bánh
- Tracteur porte-charsmáy kéo chở xe tăng
- Tracteur à rouesmáy kéo bánh lốp
Dạng từ của tracteur
Đi với mạo từ: un tracteur · le tracteur
| Số nhiều | tracteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tractor
Câu hỏi thường gặp
tracteur nghĩa là gì?
tracteur (danh từ) nghĩa là máy kéo.
tracteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tracteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁak.tœʁ/.
tracteur là giống đực hay giống cái?
tracteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).