TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tracteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tracteur nghĩa là máy kéo.

Nghĩa của tracteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy kéo.
    • Tracteur universelmáy kéo đa dụng, máy kéo đa năng
    • Tracteur à chenillesmáy kéo (bánh) xích
    • Tracteur enjambeurmáy kéo vắt qua luống cây
    • Tracteur tricyclemáy kéo ba bánh
    • Tracteur porte-charsmáy kéo chở xe tăng
    • Tracteur à rouesmáy kéo bánh lốp

Dạng từ của tracteur

Đi với mạo từ: un tracteur · le tracteur

Số nhiềutracteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tractor

Câu hỏi thường gặp

tracteur nghĩa là gì?

tracteur (danh từ) nghĩa là máy kéo.

tracteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁak.tœʁ/.

tracteur là giống đực hay giống cái?

tracteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.