TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trachéo-bronchite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trachéo-bronchite nghĩa là viêm khí phế quản.

Nghĩa của trachéo-bronchite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm khí phế quản.

Dạng từ của trachéo-bronchite

Đi với mạo từ: une trachéo-bronchite · la trachéo-bronchite

Số nhiềutrachéo-bronchites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracheobronchitis

Câu hỏi thường gặp

trachéo-bronchite nghĩa là gì?

trachéo-bronchite (danh từ) nghĩa là viêm khí phế quản.

trachéo-bronchite là giống đực hay giống cái?

trachéo-bronchite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.