trachéite
danh từ giống cái (f)
/tʁa.ke.it/ giọng máy của trình duyệt
trachéite nghĩa là viêm khí quản.
Nghĩa của trachéite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm khí quản.
Dạng từ của trachéite
Đi với mạo từ: une trachéite · la trachéite
| Số nhiều | trachéites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracheitis
Câu hỏi thường gặp
trachéite nghĩa là gì?
trachéite (danh từ) nghĩa là viêm khí quản.
trachéite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trachéite (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ke.it/.
trachéite là giống đực hay giống cái?
trachéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).