TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trachéide

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trachéide nghĩa là mạch chắp.

Nghĩa của trachéide

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Mạch chắp.

Dạng từ của trachéide

Đi với mạo từ: une trachéide · la trachéide

Số nhiềutrachéides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracheid

Câu hỏi thường gặp

trachéide nghĩa là gì?

trachéide (danh từ) nghĩa là mạch chắp.

trachéide là giống đực hay giống cái?

trachéide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.