TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trachéen

giọng máy của trình duyệt

trachéen nghĩa là ống khí.

Nghĩa của trachéen

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc) ống khí.

Dạng từ của trachéen

Số nhiềutrachéens
Giống cáitrachéenne
Giống cái số nhiềutrachéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tracheal

Câu hỏi thường gặp

trachéen nghĩa là gì?

trachéen (tính từ) nghĩa là ống khí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.