trachée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
trachée nghĩa là khí quản, ống khí.
Nghĩa của trachée
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Khí quản.
- Động vật học Ống khí.
- Thực vật học Mạch ngăn.
Dạng từ của trachée
Đi với mạo từ: une trachée · la trachée
| Số nhiều | trachées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trachea
Câu hỏi thường gặp
trachée nghĩa là gì?
trachée (danh từ) nghĩa là khí quản, ống khí.
trachée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trachée (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʃe/.
trachée là giống đực hay giống cái?
trachée là danh từ giống cái (dùng với une, la).