TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trachée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

trachée nghĩa là khí quản, ống khí.

Nghĩa của trachée

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khí quản.
  2. Động vật học Ống khí.
  3. Thực vật học Mạch ngăn.

Dạng từ của trachée

Đi với mạo từ: une trachée · la trachée

Số nhiềutrachées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trachea

Câu hỏi thường gặp

trachée nghĩa là gì?

trachée (danh từ) nghĩa là khí quản, ống khí.

trachée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trachée (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʃe/.

trachée là giống đực hay giống cái?

trachée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.