TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trachéal

/tʁa.ke.al/ giọng máy của trình duyệt

trachéal nghĩa là khí quản.

Nghĩa của trachéal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) khí quản.
    • Muscle trachéalcơ khí quản

Dạng từ của trachéal

Số nhiềutrachéaux
Giống cáitrachéale
Giống cái số nhiềutrachéales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tracheal

Câu hỏi thường gặp

trachéal nghĩa là gì?

trachéal (tính từ) nghĩa là khí quản.

trachéal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trachéal (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ke.al/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.