trévirer
giọng máy của trình duyệt
trévirer nghĩa là cho lăn dốc.
Nghĩa của trévirer
Ngoại động từ
- Hàng hải Cho lăn dốc (thùng phuy...).
Câu hỏi thường gặp
trévirer nghĩa là gì?
trévirer (ngoại động từ) nghĩa là cho lăn dốc.
trévirer nghĩa là cho lăn dốc.
trévirer (ngoại động từ) nghĩa là cho lăn dốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.