trémolo
danh từ giống đực (m)
/tʁe.mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
trémolo nghĩa là sự vê.
Nghĩa của trémolo
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Sự vê.
- Sự rung giọng (do cảm động hay giả tạo).
Dạng từ của trémolo
Đi với mạo từ: un trémolo · le trémolo
| Số nhiều | trémolos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tremolo
Câu hỏi thường gặp
trémolo nghĩa là gì?
trémolo (danh từ) nghĩa là sự vê.
trémolo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trémolo (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.mɔ.lo/.
trémolo là giống đực hay giống cái?
trémolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).