TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trémière

danh từ giống cái (f)
/tʁe.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

trémière nghĩa là cây thục qùy hồng.

Nghĩa của trémière

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thục qùy hồng (cũng rose trémière).

Dạng từ của trémière

Đi với mạo từ: une trémière · la trémière

Số nhiềutrémières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hollyhock

Câu hỏi thường gặp

trémière nghĩa là gì?

trémière (danh từ) nghĩa là cây thục qùy hồng.

trémière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trémière (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.mjɛʁ/.

trémière là giống đực hay giống cái?

trémière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.