TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trémie

danh từ giống cái (f)
/tʁe.mi/ giọng máy của trình duyệt

trémie nghĩa là phễu, máng ăn.

Nghĩa của trémie

Danh từ · giống cái

  1. Phễu (ở trên máy xay, máy sàng...).
    • Trémie de moulinphễu máy xay
    • Trémie pour mortierphễu đổ vữa
    • Trémie d'alimentationphễu cấp liệu
    • Trémie d'attentephễu hướng, phễu đón
    • Trémie de chargementphễu tải
    • Trémie de déchargementphễu dỡ tải
  2. Máng ăn (cho gà vịt ăn).
  3. Xây dựng Nền lò sưởi.
  4. Cụm tinh thể (muối kết tinh).

Dạng từ của trémie

Đi với mạo từ: une trémie · la trémie

Số nhiềutrémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hopper (funnel-shaped storage bin, filled from the top and emptied from the bottom); shaft, opening

Câu hỏi thường gặp

trémie nghĩa là gì?

trémie (danh từ) nghĩa là phễu, máng ăn.

trémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trémie (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.mi/.

trémie là giống đực hay giống cái?

trémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.