trémolite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
trémolite nghĩa là Tremolit.
Nghĩa của trémolite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Tremolit.
Dạng từ của trémolite
Đi với mạo từ: une trémolite · la trémolite
| Số nhiều | trémolites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tremolite
Câu hỏi thường gặp
trémolite nghĩa là gì?
trémolite (danh từ) nghĩa là Tremolit.
trémolite là giống đực hay giống cái?
trémolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).