TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trébuchet

danh từ giống đực (m)
/tʁe.by.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

trébuchet nghĩa là bẫy lồng, cân tiểu ly.

Nghĩa của trébuchet

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Bẫy lồng.
    • Trébuchet à oiseauxbẫy lồng đánh chim
  2. Cân tiểu ly.
  3. Sử học Máy bắn cá (để phá thành).

Dạng từ của trébuchet

Đi với mạo từ: un trébuchet · le trébuchet

Số nhiềutrébuchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trebuchet

Câu hỏi thường gặp

trébuchet nghĩa là gì?

trébuchet (danh từ) nghĩa là bẫy lồng, cân tiểu ly.

trébuchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trébuchet (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.by.ʃɛ/.

trébuchet là giống đực hay giống cái?

trébuchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.