tréfilage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
tréfilage nghĩa là sự kéo sợi.
Nghĩa của tréfilage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự kéo sợi (kim loại).
- Tréfilage grossier/tréfilage initialsự kéo dây thô, sự kéo dây lần đầu
- Tréfilage moyensự kéo dây lần giữa
- Tréfilage finisseursự kéo sợi lần chót
Dạng từ của tréfilage
Đi với mạo từ: un tréfilage · le tréfilage
| Số nhiều | tréfilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing (of wire)
Câu hỏi thường gặp
tréfilage nghĩa là gì?
tréfilage (danh từ) nghĩa là sự kéo sợi.
tréfilage là giống đực hay giống cái?
tréfilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).