TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toute-épice

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

toute-épice nghĩa là bột đen gia vị, cây đen gia vị.

Nghĩa của toute-épice

Danh từ · giống cái

  1. Bột đen gia vị.
  2. Thực vật học Cây đen gia vị.

Dạng từ của toute-épice

Đi với mạo từ: une toute-épice · la toute-épice

Câu hỏi thường gặp

toute-épice nghĩa là gì?

toute-épice (danh từ) nghĩa là bột đen gia vị, cây đen gia vị.

toute-épice là giống đực hay giống cái?

toute-épice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.