TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tousserie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tousserie nghĩa là chứng ho khù khụ.

Nghĩa của tousserie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chứng ho khù khụ.

Dạng từ của tousserie

Đi với mạo từ: une tousserie · la tousserie

Câu hỏi thường gặp

tousserie nghĩa là gì?

tousserie (danh từ) nghĩa là chứng ho khù khụ.

tousserie là giống đực hay giống cái?

tousserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.