TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toupet

danh từ giống đực (m)
/tu.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

toupet nghĩa là túm, tóc đáp.

Nghĩa của toupet

Danh từ · giống đực

  1. Túm (tóc, lông).
    • Toupet de cheveuxtúm tóc
    • Toupet de poilstúm lông
  2. Tóc đáp.
    • Se coiffer en toupetđể tóc đáp
  3. Nghĩa bóng, thân mật Sự táo tợn.
    • Il a du toupetnó táo tợn

Dạng từ của toupet

Đi với mạo từ: un toupet · le toupet

Số nhiềutoupets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toupet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuft (of hair); toupee; cheek, nerve

Câu hỏi thường gặp

toupet nghĩa là gì?

toupet (danh từ) nghĩa là túm, tóc đáp.

toupet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toupet (giọng Pháp chuẩn): /tu.pɛ/.

toupet là giống đực hay giống cái?

toupet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.