toundra
danh từ giống cái (f)
/tun.dʁa/ giọng máy của trình duyệt
toundra nghĩa là lãnh nguyên tundra.
Nghĩa của toundra
Danh từ · giống cái
- Địa lý, địa chất Lãnh nguyên tundra.
Dạng từ của toundra
Đi với mạo từ: une toundra · la toundra
| Số nhiều | toundras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tundra (flat treeless arctic region)
Câu hỏi thường gặp
toundra nghĩa là gì?
toundra (danh từ) nghĩa là lãnh nguyên tundra.
toundra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toundra (giọng Pháp chuẩn): /tun.dʁa/.
toundra là giống đực hay giống cái?
toundra là danh từ giống cái (dùng với une, la).