TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toundra

danh từ giống cái (f)
/tun.dʁa/ giọng máy của trình duyệt

toundra nghĩa là lãnh nguyên tundra.

Nghĩa của toundra

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý, địa chất Lãnh nguyên tundra.

Dạng từ của toundra

Đi với mạo từ: une toundra · la toundra

Số nhiềutoundras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tundra (flat treeless arctic region)

Câu hỏi thường gặp

toundra nghĩa là gì?

toundra (danh từ) nghĩa là lãnh nguyên tundra.

toundra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toundra (giọng Pháp chuẩn): /tun.dʁa/.

toundra là giống đực hay giống cái?

toundra là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.