TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toucheur

danh từ giống đực (m)
/tu.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

toucheur nghĩa là người lùa bò, trục lăn mực.

Nghĩa của toucheur

Danh từ · giống đực

  1. Người lùa bò.
  2. Ngành in Trục lăn mực.

Dạng từ của toucheur

Đi với mạo từ: un toucheur · le toucheur

Câu hỏi thường gặp

toucheur nghĩa là gì?

toucheur (danh từ) nghĩa là người lùa bò, trục lăn mực.

toucheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toucheur (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʃœʁ/.

toucheur là giống đực hay giống cái?

toucheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.