TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touchette

danh từ giống cái (f)
/tu.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

touchette nghĩa là phím.

Nghĩa của touchette

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Phím (đàn ghita, đàn măngđolin).

Dạng từ của touchette

Đi với mạo từ: une touchette · la touchette

Số nhiềutouchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fret (on a guitar etc); an invalid touch; a slight bump with another car; a touch of the hooves on the obstacle that does not make it fall

Câu hỏi thường gặp

touchette nghĩa là gì?

touchette (danh từ) nghĩa là phím.

touchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touchette (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʃɛt/.

touchette là giống đực hay giống cái?

touchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.