touchau
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
touchau nghĩa là sao thử vàng.
Nghĩa của touchau
Danh từ · giống đực
- Sao thử vàng.
Dạng từ của touchau
Đi với mạo từ: un touchau · le touchau
| Số nhiều | touchaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touchstone (stone)
Câu hỏi thường gặp
touchau nghĩa là gì?
touchau (danh từ) nghĩa là sao thử vàng.
touchau là giống đực hay giống cái?
touchau là danh từ giống đực (dùng với un, le).