touché
Nghĩa của touché
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A six-point score occurring when the ball enters possession of a team's player in the opponent's end zone.
Câu ví dụ với touché
- Ma sœur a touché le jackpot ! Chị tôi trúng giải độc đắc.Tatoeba #135135
- Est-ce qu'il t'a touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594014
- Est-ce qu'elle t'a touché les seins ? Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594016
- Vous a-t-il touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594013
- Vous a-t-elle touché les seins ? Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.