TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toreutique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

toreutique nghĩa là thuật chạm trổ.

Nghĩa của toreutique

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thuật chạm trổ (đồ đồng, đồ ngà.).

Dạng từ của toreutique

Đi với mạo từ: une toreutique · la toreutique

Câu hỏi thường gặp

toreutique nghĩa là gì?

toreutique (danh từ) nghĩa là thuật chạm trổ.

toreutique là giống đực hay giống cái?

toreutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.