TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torchonner

/tɔʁ.ʃɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

torchonner nghĩa là làm cẩu thả, lau chùi.

Nghĩa của torchonner

Ngoại động từ

  1. Thân mật Làm cẩu thả.
    • Torchonner son travaillàm cẩu thả công việc của mình
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lau chùi (bằng khăn lau).

Câu hỏi thường gặp

torchonner nghĩa là gì?

torchonner (ngoại động từ) nghĩa là làm cẩu thả, lau chùi.

torchonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torchonner (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ʃɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.