torchon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
torchon nghĩa là khăn lau.
Nghĩa của torchon
Danh từ · giống đực
- Khăn lau.
- Donner un coup de torchon sur la tabledùng khăn lau lau bàn
- Thân mật Người phụ nữ bẩn thỉu.
- Thân mật Bài báo tồi, bài viết tồi.
Dạng từ của torchon
Đi với mạo từ: un torchon · le torchon
| Số nhiều | torchons |
Cụm từ, thành ngữ với torchon
- coup de torchon — cuộc ẩu đả; cuộc thanh trừng
- Se flanquer un coup de torchonẩu đả nhau
- être fait comme un torchon — ăm mặc bẩn thỉu
- le torchon brûle — xem brûler
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea towel
Câu hỏi thường gặp
torchon nghĩa là gì?
torchon (danh từ) nghĩa là khăn lau.
torchon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torchon (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ʃɔ̃/.
torchon là giống đực hay giống cái?
torchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).