TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torchon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

torchon nghĩa là khăn lau.

Nghĩa của torchon

Danh từ · giống đực

  1. Khăn lau.
    • Donner un coup de torchon sur la tabledùng khăn lau lau bàn
  2. Thân mật Người phụ nữ bẩn thỉu.
  3. Thân mật Bài báo tồi, bài viết tồi.

Dạng từ của torchon

Đi với mạo từ: un torchon · le torchon

Số nhiềutorchons

Cụm từ, thành ngữ với torchon

  • coup de torchon — cuộc ẩu đả; cuộc thanh trừng
    • Se flanquer un coup de torchonẩu đả nhau
  • être fait comme un torchon — ăm mặc bẩn thỉu
  • le torchon brûle — xem brûler
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea towel

Câu hỏi thường gặp

torchon nghĩa là gì?

torchon (danh từ) nghĩa là khăn lau.

torchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torchon (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ʃɔ̃/.

torchon là giống đực hay giống cái?

torchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.