TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torchère

danh từ giống cái (f)
/tɔʁ.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

torchère nghĩa là cây đèn lớn.

Nghĩa của torchère

Danh từ · giống cái

  1. Cây đèn lớn.
  2. Vạc đốt đuốc.
  3. Cột đuốc, cây đình liệu.

Dạng từ của torchère

Đi với mạo từ: une torchère · la torchère

Số nhiềutorchères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard lamp; floor lamp, torchiere

Câu hỏi thường gặp

torchère nghĩa là gì?

torchère (danh từ) nghĩa là cây đèn lớn.

torchère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torchère (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ʃɛʁ/.

torchère là giống đực hay giống cái?

torchère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.