torcol
danh từ giống đực (m)
/tɔʁ.kɔl/ giọng máy của trình duyệt
torcol nghĩa là chim vẹo cổ.
Nghĩa của torcol
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim vẹo cổ.
Dạng từ của torcol
Đi với mạo từ: un torcol · le torcol
| Số nhiều | torcols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wryneck (the bird)
Câu hỏi thường gặp
torcol nghĩa là gì?
torcol (danh từ) nghĩa là chim vẹo cổ.
torcol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torcol (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.kɔl/.
torcol là giống đực hay giống cái?
torcol là danh từ giống đực (dùng với un, le).