TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

topologique

/tɔ.pɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

topologique nghĩa là Xem topologit.

Nghĩa của topologique

Tính từ

  1. Xem topologit

Dạng từ của topologique

Số nhiềutopologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ topologic, topological

Câu hỏi thường gặp

topologique nghĩa là gì?

topologique (tính từ) nghĩa là Xem topologit.

topologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topologique (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.