TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

topique

/tɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

topique nghĩa là để đắp, để rịt, gắn với vấn đề, thuốc đắp.

Nghĩa của topique

Tính từ

  1. Y học Để đắp, để rịt.
    • Médicament topiquethuốc để đắp, thuốc để rịt
  2. Gắn với vấn đề.
    • Argument topiqueluận chứng gắn với vấn đề
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Địa phương.
    • Divinité topiquethần địa phương

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc đắp, thuốc rịt.

Dạng từ của topique

Số nhiềutopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ topical (all senses)

Câu hỏi thường gặp

topique nghĩa là gì?

topique (tính từ, danh từ) nghĩa là để đắp, để rịt, gắn với vấn đề, thuốc đắp.

topique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topique (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.