topique
/tɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
topique nghĩa là để đắp, để rịt, gắn với vấn đề, thuốc đắp.
Nghĩa của topique
Tính từ
- Y học Để đắp, để rịt.
- Médicament topiquethuốc để đắp, thuốc để rịt
- Gắn với vấn đề.
- Argument topiqueluận chứng gắn với vấn đề
- Từ cũ, nghĩa cũ Địa phương.
- Divinité topiquethần địa phương
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc đắp, thuốc rịt.
Dạng từ của topique
| Số nhiều | topiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ topical (all senses)
Câu hỏi thường gặp
topique nghĩa là gì?
topique (tính từ, danh từ) nghĩa là để đắp, để rịt, gắn với vấn đề, thuốc đắp.
topique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của topique (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.pik/.