TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tontiner

giọng máy của trình duyệt

tontiner nghĩa là bọc bầu.

Nghĩa của tontiner

Ngoại động từ

  1. Bọc bầu (cây đánh đi trống chổ khác).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to participate in a tontine

Câu hỏi thường gặp

tontiner nghĩa là gì?

tontiner (ngoại động từ) nghĩa là bọc bầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.